translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cuối tháng" (1件)
cuối tháng
日本語 月末
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cuối tháng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cuối tháng" (5件)
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)